Tiếng Việt
Nặng lòng tiếng Anh là gì?
nặng lòng tiếng Anh là heavy-hearted /ˌhɛvi ˈhɑːrtɪd/. Cảm thấy buồn bã hoặc lo lắng sâu sắc trong lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heavy-hearted
Ví dụ câu với nặng lòng / heavy-hearted
- 1
Cô ấy cảm thấy nặng lòng khi nghe tin buồn về người bạn thân.
She felt heavy-hearted upon hearing the sad news about her close friend.
- 2
Anh ấy nặng lòng vì không thể giúp đỡ gia đình trong lúc khó khăn.
He was heavy-hearted because he couldn't help his family in their difficult times.
Ghi chú dùng từ nặng lòng
Nặng lòng mô tả cảm giác buồn bã, lo lắng sâu sắc. Các từ liên quan: buồn bã (sad), lo lắng (worried), cảm xúc (emotion).
Video minh hoạ nặng lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặng lòng
Câu hỏi thường gặp về "nặng lòng"
Nặng lòng tiếng Anh là gì?
Nặng lòng tiếng Anh là "heavy-hearted" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy buồn bã hoặc lo lắng sâu sắc trong lòng.
"heavy-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heavy-hearted" nghĩa tiếng Việt là "nặng lòng". Nặng lòng mô tả cảm giác buồn bã, lo lắng sâu sắc.
Phát âm "heavy-hearted" như thế nào?
"heavy-hearted" có phiên âm IPA /ˌhɛvi ˈhɑːrtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heavy-hearted"?
She felt heavy-hearted upon hearing the sad news about her close friend. — Cô ấy cảm thấy nặng lòng khi nghe tin buồn về người bạn thân.