Tiếng Việt
Năng lực tư duy tiếng Anh là gì?
năng lực tư duy tiếng Anh là thinking capacity /ˈθɪŋkɪŋ ˈkæpəsɪti/. Khả năng tư duy, phân tích và xử lý thông tin của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thinking capacity
Ví dụ câu với năng lực tư duy / thinking capacity
- 1
He has a high thinking capacity, which helps him solve complex problems.
Anh ấy có năng lực tư duy cao, giúp anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp.
- 2
Developing your thinking capacity is essential for academic success.
Phát triển năng lực tư duy của bạn là điều cần thiết để thành công trong học tập.
Ghi chú dùng từ năng lực tư duy
Năng lực tư duy đề cập đến khả năng phân tích, suy nghĩ và xử lý thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cognitive ability' (khả năng nhận thức), 'critical thinking' (tư duy phản biện), 'problem-solving skills' (kỹ năng giải quyết vấn đề).
Video minh hoạ năng lực tư duy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lực tư duy
Câu hỏi thường gặp về "năng lực tư duy"
Năng lực tư duy tiếng Anh là gì?
Năng lực tư duy tiếng Anh là "thinking capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tư duy, phân tích và xử lý thông tin của một người.
"thinking capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thinking capacity" nghĩa tiếng Việt là "năng lực tư duy". Năng lực tư duy đề cập đến khả năng phân tích, suy nghĩ và xử lý thông tin.
Phát âm "thinking capacity" như thế nào?
"thinking capacity" có phiên âm IPA /ˈθɪŋkɪŋ ˈkæpəsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thinking capacity"?
Anh ấy có năng lực tư duy cao, giúp anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp. — He has a high thinking capacity, which helps him solve complex problems.