Tiếng Việt
Năng suất công việc tiếng Anh là gì?
năng suất công việc tiếng Anh là work productivity /wɜːk prɒdʌkˈtɪvɪti/. Khả năng hoàn thành công việc hiệu quả và nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work productivity
Ví dụ câu với năng suất công việc / work productivity
- 1
Công ty này đã tăng năng suất công việc của nhân viên nhờ vào việc cải thiện môi trường làm việc.
This company increased employee work productivity by improving the work environment.
- 2
Năng suất công việc cao giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
High work productivity helps businesses develop sustainably.
Ghi chú dùng từ năng suất công việc
Năng suất công việc đề cập đến hiệu quả của quá trình làm việc. Các từ liên quan gồm 'efficiency' (hiệu quả), 'performance' (hiệu suất), 'output' (sản lượng).
Video minh hoạ năng suất công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng suất công việc
Câu hỏi thường gặp về "năng suất công việc"
Năng suất công việc tiếng Anh là gì?
Năng suất công việc tiếng Anh là "work productivity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoàn thành công việc hiệu quả và nhanh chóng.
"work productivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work productivity" nghĩa tiếng Việt là "năng suất công việc". Năng suất công việc đề cập đến hiệu quả của quá trình làm việc.
Phát âm "work productivity" như thế nào?
"work productivity" có phiên âm IPA /wɜːk prɒdʌkˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work productivity"?
This company increased employee work productivity by improving the work environment. — Công ty này đã tăng năng suất công việc của nhân viên nhờ vào việc cải thiện môi trường làm việc.