The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năng suất lao động tiếng Anh là gì?

năng suất lao động tiếng Anh là Labor productivity /ˈleɪbər prɒˈdʌktɪvɪti/. Hiệu quả của công việc lao động, thể hiện qua sản lượng hoặc giá trị tạo ra trên mỗi đơn vị thời gian hoặc lao động.

Hình minh hoạ "năng suất lao động" tiếng Anh là "Labor productivity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Labor productivity

Danh từ
/ˈleɪbər prɒˈdʌktɪvɪti/

Ví dụ câu với năng suất lao động / Labor productivity

  1. 1

    Năng suất lao động tăng lên giúp công ty cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.

    Increasing labor productivity helps the company compete better in the market.

  2. 2

    Chính sách cải thiện năng suất lao động đã mang lại lợi ích lớn cho nền kinh tế.

    The policy to improve labor productivity has brought great benefits to the economy.

Ghi chú dùng từ năng suất lao động

Năng suất lao động là chỉ số đo lường hiệu quả làm việc của người lao động, liên quan đến các thuật ngữ như 'efficiency' (hiệu quả), 'productivity' (năng suất), và 'output' (sản lượng).

Video minh hoạ năng suất lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năng suất lao động

Câu hỏi thường gặp về "năng suất lao động"

Năng suất lao động tiếng Anh là gì?

Năng suất lao động tiếng Anh là "Labor productivity" (danh từ), nghĩa là: Hiệu quả của công việc lao động, thể hiện qua sản lượng hoặc giá trị tạo ra trên mỗi đơn vị thời gian hoặc lao động.

"Labor productivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Labor productivity" nghĩa tiếng Việt là "năng suất lao động". Năng suất lao động là chỉ số đo lường hiệu quả làm việc của người lao động, liên quan đến các thuật ngữ như 'efficiency' (hiệu quả), 'productivity' (năng suất), và 'output' (sản lượng).

Phát âm "Labor productivity" như thế nào?

"Labor productivity" có phiên âm IPA /ˈleɪbər prɒˈdʌktɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Labor productivity"?

Increasing labor productivity helps the company compete better in the market. — Năng suất lao động tăng lên giúp công ty cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.