The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năng suất tỏa nhiệt tiếng Anh là gì?

năng suất tỏa nhiệt tiếng Anh là heat output /hiːt ˈaʊtpʊt/. Lượng nhiệt phát ra từ một nguồn hoặc thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "năng suất tỏa nhiệt" tiếng Anh là "heat output"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heat output

Danh từ
/hiːt ˈaʊtpʊt/

Ví dụ câu với năng suất tỏa nhiệt / heat output

  1. 1

    The heat output of the furnace is measured in BTUs per hour.

    Lượng nhiệt tỏa ra của lò nung được đo bằng BTU mỗi giờ.

  2. 2

    Reducing the heat output can improve energy efficiency.

    Giảm lượng nhiệt tỏa ra có thể cải thiện hiệu quả năng lượng.

Ghi chú dùng từ năng suất tỏa nhiệt

Nhiệt lượng tỏa ra đề cập đến lượng nhiệt phát ra từ một nguồn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thermal power' (công suất nhiệt), 'heat emission' (phát nhiệt), và 'thermal efficiency' (hiệu quả nhiệt).

Video minh hoạ năng suất tỏa nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năng suất tỏa nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "năng suất tỏa nhiệt"

Năng suất tỏa nhiệt tiếng Anh là gì?

Năng suất tỏa nhiệt tiếng Anh là "heat output" (danh từ), nghĩa là: Lượng nhiệt phát ra từ một nguồn hoặc thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.

"heat output" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heat output" nghĩa tiếng Việt là "năng suất tỏa nhiệt". Nhiệt lượng tỏa ra đề cập đến lượng nhiệt phát ra từ một nguồn.

Phát âm "heat output" như thế nào?

"heat output" có phiên âm IPA /hiːt ˈaʊtpʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heat output"?

Lượng nhiệt tỏa ra của lò nung được đo bằng BTU mỗi giờ. — The heat output of the furnace is measured in BTUs per hour.