The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năng suất sản xuất tiếng Anh là gì?

năng suất sản xuất tiếng Anh là Production efficiency /prəˈdʌkʃən ɪˈfɪʃənsi/. Hiệu quả trong quá trình sản xuất, đo bằng sản lượng hoặc giá trị tạo ra trên một đơn vị thời gian hoặc tài nguyên.

Hình minh hoạ "năng suất sản xuất" tiếng Anh là "Production efficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Production efficiency

Danh từ
/prəˈdʌkʃən ɪˈfɪʃənsi/

Ví dụ câu với năng suất sản xuất / Production efficiency

  1. 1

    Năng suất sản xuất của nhà máy đã tăng sau khi áp dụng công nghệ mới.

    The production efficiency of the factory improved after implementing new technology.

  2. 2

    Chúng ta cần nâng cao năng suất sản xuất để cạnh tranh trên thị trường.

    We need to increase production efficiency to stay competitive in the market.

Ghi chú dùng từ năng suất sản xuất

Năng suất sản xuất đề cập đến mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất, liên quan đến các thuật ngữ như hiệu quả (efficiency), năng suất lao động (labor productivity), và tối ưu hóa quy trình (process optimization).

Video minh hoạ năng suất sản xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năng suất sản xuất

Câu hỏi thường gặp về "năng suất sản xuất"

Năng suất sản xuất tiếng Anh là gì?

Năng suất sản xuất tiếng Anh là "Production efficiency" (danh từ), nghĩa là: Hiệu quả trong quá trình sản xuất, đo bằng sản lượng hoặc giá trị tạo ra trên một đơn vị thời gian hoặc tài nguyên.

"Production efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Production efficiency" nghĩa tiếng Việt là "năng suất sản xuất". Năng suất sản xuất đề cập đến mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất, liên quan đến các thuật ngữ như hiệu quả (efficiency), năng suất lao động (labor productivity), và tối ưu hóa quy trình (process optimization).

Phát âm "Production efficiency" như thế nào?

"Production efficiency" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən ɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Production efficiency"?

The production efficiency of the factory improved after implementing new technology. — Năng suất sản xuất của nhà máy đã tăng sau khi áp dụng công nghệ mới.