Tiếng Việt
Nạp lại năng lượng tiếng Anh là gì?
nạp lại năng lượng tiếng Anh là recharge energy /ˌriːˈtʃɑːrdʒ ˈɛnədʒi/. Nạp lại năng lượng có nghĩa là bổ sung năng lượng cho cơ thể hoặc thiết bị để tiếp tục hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recharge energy
Ví dụ câu với nạp lại năng lượng / recharge energy
- 1
Tôi cần nghỉ ngơi để nạp lại năng lượng sau một ngày làm việc căng thẳng.
I need to rest to recharge my energy after a stressful day.
- 2
Pin điện thoại của tôi đã hết, tôi phải sạc lại để recharge energy.
My phone's battery is dead, I need to recharge it to restore energy.
Ghi chú dùng từ nạp lại năng lượng
Nạp lại năng lượng thường dùng để nói về việc bổ sung năng lượng cho cơ thể hoặc thiết bị. Các từ liên quan gồm 'sạc pin' (charge the battery), 'nghỉ ngơi' (rest), 'bổ sung' (replenish).
Video minh hoạ nạp lại năng lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạp lại năng lượng
Câu hỏi thường gặp về "nạp lại năng lượng"
Nạp lại năng lượng tiếng Anh là gì?
Nạp lại năng lượng tiếng Anh là "recharge energy" (động từ), nghĩa là: Nạp lại năng lượng có nghĩa là bổ sung năng lượng cho cơ thể hoặc thiết bị để tiếp tục hoạt động.
"recharge energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recharge energy" nghĩa tiếng Việt là "nạp lại năng lượng". Nạp lại năng lượng thường dùng để nói về việc bổ sung năng lượng cho cơ thể hoặc thiết bị.
Phát âm "recharge energy" như thế nào?
"recharge energy" có phiên âm IPA /ˌriːˈtʃɑːrdʒ ˈɛnədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recharge energy"?
I need to rest to recharge my energy after a stressful day. — Tôi cần nghỉ ngơi để nạp lại năng lượng sau một ngày làm việc căng thẳng.