Tiếng Việt
Nạp thẻ tiếng Anh là gì?
nạp thẻ tiếng Anh là recharge a card /ˌriːˈtʃɑːrdʒ ə kɑːd/. Nạp tiền vào thẻ điện thoại hoặc thẻ thanh toán để sử dụng dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recharge a card
Ví dụ câu với nạp thẻ / recharge a card
- 1
Tôi cần nạp thẻ điện thoại để gọi điện.
I need to recharge my phone card to make calls.
- 2
Bạn đã nạp thẻ thành công chưa?
Have you successfully recharged your card?
Ghi chú dùng từ nạp thẻ
Nạp thẻ là hành động thêm tiền vào thẻ để sử dụng dịch vụ. Các từ liên quan: 'top-up' (nạp thêm), 'credit' (tín dụng), 'prepaid' (trả trước).
Video minh hoạ nạp thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạp thẻ
Câu hỏi thường gặp về "nạp thẻ"
Nạp thẻ tiếng Anh là gì?
Nạp thẻ tiếng Anh là "recharge a card" (động từ), nghĩa là: Nạp tiền vào thẻ điện thoại hoặc thẻ thanh toán để sử dụng dịch vụ.
"recharge a card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recharge a card" nghĩa tiếng Việt là "nạp thẻ". Nạp thẻ là hành động thêm tiền vào thẻ để sử dụng dịch vụ.
Phát âm "recharge a card" như thế nào?
"recharge a card" có phiên âm IPA /ˌriːˈtʃɑːrdʒ ə kɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recharge a card"?
I need to recharge my phone card to make calls. — Tôi cần nạp thẻ điện thoại để gọi điện.