Tiếng Việt
Nạp thẻ điện thoại tiếng Anh là gì?
nạp thẻ điện thoại tiếng Anh là top up phone credit /tɒp ʌp fəʊn ˈkrɛdɪt/. Nạp tiền vào tài khoản điện thoại di động để sử dụng dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
top up phone credit
Ví dụ câu với nạp thẻ điện thoại / top up phone credit
- 1
Tôi cần nạp thẻ điện thoại để gọi điện cho khách hàng.
I need to top up my phone credit to make calls.
- 2
Bạn đã nạp thẻ điện thoại chưa?
Have you topped up your phone credit?
Ghi chú dùng từ nạp thẻ điện thoại
Nạp thẻ điện thoại là hành động thêm tiền vào tài khoản điện thoại. Các từ liên quan: 'recharge' (nạp lại), 'balance' (số dư), 'prepaid' (trả trước).
Video minh hoạ nạp thẻ điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạp thẻ điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "nạp thẻ điện thoại"
Nạp thẻ điện thoại tiếng Anh là gì?
Nạp thẻ điện thoại tiếng Anh là "top up phone credit" (động từ), nghĩa là: Nạp tiền vào tài khoản điện thoại di động để sử dụng dịch vụ.
"top up phone credit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"top up phone credit" nghĩa tiếng Việt là "nạp thẻ điện thoại". Nạp thẻ điện thoại là hành động thêm tiền vào tài khoản điện thoại.
Phát âm "top up phone credit" như thế nào?
"top up phone credit" có phiên âm IPA /tɒp ʌp fəʊn ˈkrɛdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "top up phone credit"?
I need to top up my phone credit to make calls. — Tôi cần nạp thẻ điện thoại để gọi điện cho khách hàng.