Tiếng Việt
Nãy giờ tiếng Anh là gì?
nãy giờ tiếng Anh là For a while /fɔːr ə waɪl/. Trong một khoảng thời gian ngắn gần đây hoặc vừa mới xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
For a while
Ví dụ câu với nãy giờ / For a while
- 1
Nãy giờ tôi đã đợi bạn ở đây.
I have been waiting for you here for a while.
- 2
Nãy giờ trời có vẻ mưa rồi.
It looks like it has been raining for a while.
Ghi chú dùng từ nãy giờ
Nãy giờ là trạng từ chỉ khoảng thời gian ngắn gần đây. Các từ liên quan: 'đã một lúc', 'một hồi'.
Video minh hoạ nãy giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nãy giờ
Câu hỏi thường gặp về "nãy giờ"
Nãy giờ tiếng Anh là gì?
Nãy giờ tiếng Anh là "For a while" (trạng từ), nghĩa là: Trong một khoảng thời gian ngắn gần đây hoặc vừa mới xảy ra.
"For a while" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"For a while" nghĩa tiếng Việt là "nãy giờ". Nãy giờ là trạng từ chỉ khoảng thời gian ngắn gần đây.
Phát âm "For a while" như thế nào?
"For a while" có phiên âm IPA /fɔːr ə waɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "For a while"?
I have been waiting for you here for a while. — Nãy giờ tôi đã đợi bạn ở đây.