The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồi lâu tiếng Anh là gì?

hồi lâu tiếng Anh là long while /lɒŋ waɪl/. Trong một khoảng thời gian dài, lâu ngày.

Hình minh hoạ "hồi lâu" tiếng Anh là "long while"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

long while

Cụm từ
/lɒŋ waɪl/

Ví dụ câu với hồi lâu / long while

  1. 1

    Chúng tôi chưa gặp nhau trong một hồi lâu.

    We haven't seen each other in a long while.

  2. 2

    Anh ấy đã sống ở đó trong một hồi lâu.

    He has lived there for a long while.

Ghi chú dùng từ hồi lâu

Hồi lâu là cách nói về một khoảng thời gian dài trong quá khứ hoặc tương lai. Các từ liên quan: lâu dài (long-lasting), thời gian dài (long period), chờ đợi lâu (wait for a long time).

Video minh hoạ hồi lâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồi lâu

Câu hỏi thường gặp về "hồi lâu"

Hồi lâu tiếng Anh là gì?

Hồi lâu tiếng Anh là "long while" (cụm từ), nghĩa là: Trong một khoảng thời gian dài, lâu ngày.

"long while" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"long while" nghĩa tiếng Việt là "hồi lâu". Hồi lâu là cách nói về một khoảng thời gian dài trong quá khứ hoặc tương lai.

Phát âm "long while" như thế nào?

"long while" có phiên âm IPA /lɒŋ waɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "long while"?

We haven't seen each other in a long while. — Chúng tôi chưa gặp nhau trong một hồi lâu.