Tiếng Việt
Ném bom rải thảm tiếng Anh là gì?
ném bom rải thảm tiếng Anh là carpet bomb /ˈkɑːpɪt bɒm/. Không kích bằng cách thả bom liên tục trên diện rộng để tiêu diệt mục tiêu lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carpet bomb
Ví dụ câu với ném bom rải thảm / carpet bomb
- 1
Quân đội đã carpet bomb khu vực chiến sự để làm suy yếu lực lượng địch.
The military decided to carpet bomb the conflict zone to weaken the enemy forces.
- 2
Chiến dịch carpet bombing gây thiệt hại lớn cho dân thường.
The carpet bombing campaign caused significant civilian casualties.
Ghi chú dùng từ ném bom rải thảm
Ném bom rải thảm là hình thức không kích quy mô lớn, gây thiệt hại rộng rãi. Các thuật ngữ liên quan: 'airstrike' (Không kích), 'aerial bombing' (Không kích trên không), 'strategic bombing' (Không kích chiến lược).
Video minh hoạ ném bom rải thảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ném bom rải thảm
Câu hỏi thường gặp về "ném bom rải thảm"
Ném bom rải thảm tiếng Anh là gì?
Ném bom rải thảm tiếng Anh là "carpet bomb" (động từ), nghĩa là: Không kích bằng cách thả bom liên tục trên diện rộng để tiêu diệt mục tiêu lớn.
"carpet bomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carpet bomb" nghĩa tiếng Việt là "ném bom rải thảm". Ném bom rải thảm là hình thức không kích quy mô lớn, gây thiệt hại rộng rãi.
Phát âm "carpet bomb" như thế nào?
"carpet bomb" có phiên âm IPA /ˈkɑːpɪt bɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carpet bomb"?
The military decided to carpet bomb the conflict zone to weaken the enemy forces. — Quân đội đã carpet bomb khu vực chiến sự để làm suy yếu lực lượng địch.