Tiếng Việt
Ném đá tiếng Anh là gì?
ném đá tiếng Anh là throw a stone /θrəʊ ə stəʊn/. ném đá là hành động ném một viên đá về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường để gây tổn thương hoặc thể hiện sự phê phán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throw a stone
Ví dụ câu với ném đá / throw a stone
- 1
Anh ấy đã ném đá vào cửa sổ để phá vỡ nó.
He threw a stone at the window to break it.
- 2
Cô ấy thường ném đá vào những người khác để gây chuyện.
She often throws stones at others to cause trouble.
Ghi chú dùng từ ném đá
Ném đá là hành động ném một viên đá. Các từ liên quan: 'boulder' (đá lớn), 'pebble' (viên sỏi), 'projectile' (đối tượng ném).
Video minh hoạ ném đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ném đá
Câu hỏi thường gặp về "ném đá"
Ném đá tiếng Anh là gì?
Ném đá tiếng Anh là "throw a stone" (động từ), nghĩa là: ném đá là hành động ném một viên đá về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường để gây tổn thương hoặc thể hiện sự phê phán.
"throw a stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throw a stone" nghĩa tiếng Việt là "ném đá". Ném đá là hành động ném một viên đá.
Phát âm "throw a stone" như thế nào?
"throw a stone" có phiên âm IPA /θrəʊ ə stəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throw a stone"?
He threw a stone at the window to break it. — Anh ấy đã ném đá vào cửa sổ để phá vỡ nó.