Tiếng Việt
Cơm cuộn tiếng Anh là gì?
cơm cuộn tiếng Anh là rice roll /raɪs roʊl/. Món ăn gồm cơm và các loại nhân cuộn trong lá rong biển hoặc bánh tráng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice roll
Ví dụ câu với cơm cuộn / rice roll
- 1
Tôi thích ăn cơm cuộn với cá hồi và dưa chuột.
I like eating rice rolls with salmon and cucumber.
- 2
Cơm cuộn thường được dùng làm món khai vị trong các bữa tiệc.
Rice rolls are often served as an appetizer at parties.
Ghi chú dùng từ cơm cuộn
Cơm cuộn là món ăn phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản và Việt Nam, thường dùng rong biển hoặc bánh tráng để cuộn cơm và nhân. Các từ liên quan: 'sushi' (sushi), 'bánh tráng' (rice paper), 'nhân' (filling).
Video minh hoạ cơm cuộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơm cuộn
Câu hỏi thường gặp về "cơm cuộn"
Cơm cuộn tiếng Anh là gì?
Cơm cuộn tiếng Anh là "rice roll" (danh từ), nghĩa là: Món ăn gồm cơm và các loại nhân cuộn trong lá rong biển hoặc bánh tráng.
"rice roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice roll" nghĩa tiếng Việt là "cơm cuộn". Cơm cuộn là món ăn phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản và Việt Nam, thường dùng rong biển hoặc bánh tráng để cuộn cơm và nhân.
Phát âm "rice roll" như thế nào?
"rice roll" có phiên âm IPA /raɪs roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice roll"?
I like eating rice rolls with salmon and cucumber. — Tôi thích ăn cơm cuộn với cá hồi và dưa chuột.