Tiếng Việt
Nền kinh tế số tiếng Anh là gì?
nền kinh tế số tiếng Anh là Digital economy /ˈdɪʤɪtl ɪˈkɒnəmi/. Kinh tế dựa trên công nghệ số, internet và dữ liệu để thúc đẩy hoạt động kinh doanh và phát triển kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Digital economy
Ví dụ câu với nền kinh tế số / Digital economy
- 1
Nền kinh tế số đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.
The digital economy is rapidly growing in Vietnam.
- 2
Chính phủ đang thúc đẩy nền kinh tế số để nâng cao năng suất.
The government is promoting the digital economy to improve productivity.
Ghi chú dùng từ nền kinh tế số
Nền kinh tế số liên quan đến các thuật ngữ như 'công nghệ thông tin' (IT), 'dữ liệu lớn' (big data), và 'thương mại điện tử' (e-commerce), đều đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế số.
Video minh hoạ nền kinh tế số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền kinh tế số
Câu hỏi thường gặp về "nền kinh tế số"
Nền kinh tế số tiếng Anh là gì?
Nền kinh tế số tiếng Anh là "Digital economy" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế dựa trên công nghệ số, internet và dữ liệu để thúc đẩy hoạt động kinh doanh và phát triển kinh tế.
"Digital economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Digital economy" nghĩa tiếng Việt là "nền kinh tế số". Nền kinh tế số liên quan đến các thuật ngữ như 'công nghệ thông tin' (IT), 'dữ liệu lớn' (big data), và 'thương mại điện tử' (e-commerce), đều đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế số.
Phát âm "Digital economy" như thế nào?
"Digital economy" có phiên âm IPA /ˈdɪʤɪtl ɪˈkɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Digital economy"?
The digital economy is rapidly growing in Vietnam. — Nền kinh tế số đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.