Tiếng Việt
Nền tảng vững chắc tiếng Anh là gì?
nền tảng vững chắc tiếng Anh là solid foundation /ˈsɑləd faʊnˈdeɪʃən/. Nền móng vững chắc để xây dựng hoặc phát triển cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solid foundation
Ví dụ câu với nền tảng vững chắc / solid foundation
- 1
Học tập chăm chỉ là nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.
Hard work is a solid foundation for future success.
- 2
Chúng ta cần xây dựng một nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp mới của mình.
We need to build a solid foundation for our new business.
Ghi chú dùng từ nền tảng vững chắc
Nền tảng vững chắc đề cập đến cơ sở vững chắc để phát triển hoặc thành công. Các từ liên quan gồm có 'base' (cơ sở), 'groundwork' (công việc chuẩn bị), và 'framework' (khung sườn).
Video minh hoạ nền tảng vững chắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền tảng vững chắc
Câu hỏi thường gặp về "nền tảng vững chắc"
Nền tảng vững chắc tiếng Anh là gì?
Nền tảng vững chắc tiếng Anh là "solid foundation" (danh từ), nghĩa là: Nền móng vững chắc để xây dựng hoặc phát triển cái gì đó.
"solid foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solid foundation" nghĩa tiếng Việt là "nền tảng vững chắc". Nền tảng vững chắc đề cập đến cơ sở vững chắc để phát triển hoặc thành công.
Phát âm "solid foundation" như thế nào?
"solid foundation" có phiên âm IPA /ˈsɑləd faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solid foundation"?
Hard work is a solid foundation for future success. — Học tập chăm chỉ là nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.