Tiếng Việt
Ngạch chuyên viên tiếng Anh là gì?
ngạch chuyên viên tiếng Anh là Specialist rank /ˈspɛʃəlɪst ræŋk/. Cấp bậc dành cho những người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực nhất định trong tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Specialist rank
Ví dụ câu với ngạch chuyên viên / Specialist rank
- 1
Anh ấy được thăng chức lên ngạch chuyên viên sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
He was promoted to the Specialist rank after many years of hard work.
- 2
Ngạch chuyên viên yêu cầu kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành vững vàng.
The Specialist rank requires in-depth knowledge and solid practical skills.
Ghi chú dùng từ ngạch chuyên viên
Ngạch chuyên viên là cấp bậc dành cho những người có chuyên môn cao. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'ngạch kỹ sư' (Engineer rank), 'ngạch quản lý' (Manager rank), 'ngạch cao cấp' (Senior rank).
Video minh hoạ ngạch chuyên viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngạch chuyên viên
Câu hỏi thường gặp về "ngạch chuyên viên"
Ngạch chuyên viên tiếng Anh là gì?
Ngạch chuyên viên tiếng Anh là "Specialist rank" (danh từ), nghĩa là: Cấp bậc dành cho những người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực nhất định trong tổ chức hoặc công ty.
"Specialist rank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Specialist rank" nghĩa tiếng Việt là "ngạch chuyên viên". Ngạch chuyên viên là cấp bậc dành cho những người có chuyên môn cao.
Phát âm "Specialist rank" như thế nào?
"Specialist rank" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəlɪst ræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Specialist rank"?
He was promoted to the Specialist rank after many years of hard work. — Anh ấy được thăng chức lên ngạch chuyên viên sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.