Tiếng Việt
Ngạch bậc tiếng Anh là gì?
ngạch bậc tiếng Anh là Grade scale /ɡreɪd skeɪl/. Hệ thống phân loại hoặc xếp hạng theo mức độ hoặc trình độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grade scale
Ví dụ câu với ngạch bậc / Grade scale
- 1
Hệ thống ngạch bậc trong trường học giúp đánh giá năng lực của học sinh.
The grade scale in the school helps assess students' abilities.
- 2
Chúng tôi đã xem xét ngạch bậc của các ứng viên để tuyển chọn phù hợp.
We reviewed the grade scale of the applicants to select the most suitable.
Ghi chú dùng từ ngạch bậc
Ngạch bậc dùng để phân loại trình độ hoặc mức độ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ranking' (xếp hạng), 'level' (mức độ), 'classification' (phân loại).
Video minh hoạ ngạch bậc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngạch bậc
Câu hỏi thường gặp về "ngạch bậc"
Ngạch bậc tiếng Anh là gì?
Ngạch bậc tiếng Anh là "Grade scale" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phân loại hoặc xếp hạng theo mức độ hoặc trình độ.
"Grade scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grade scale" nghĩa tiếng Việt là "ngạch bậc". Ngạch bậc dùng để phân loại trình độ hoặc mức độ.
Phát âm "Grade scale" như thế nào?
"Grade scale" có phiên âm IPA /ɡreɪd skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grade scale"?
The grade scale in the school helps assess students' abilities. — Hệ thống ngạch bậc trong trường học giúp đánh giá năng lực của học sinh.