The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngạch viên chức tiếng Anh là gì?

ngạch viên chức tiếng Anh là Public employee rank /ˈpʌblɪk ˈɛmplɔɪi ræŋk/. Cấp bậc trong hệ thống công chức nhà nước, thể hiện trình độ và chức vụ của viên chức công quyền.

Hình minh hoạ "ngạch viên chức" tiếng Anh là "Public employee rank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Public employee rank

Danh từ
/ˈpʌblɪk ˈɛmplɔɪi ræŋk/

Ví dụ câu với ngạch viên chức / Public employee rank

  1. 1

    Anh ấy đã đạt ngạch viên chức cao nhất trong bộ phận của mình.

    He has reached the highest rank of public employee in his department.

  2. 2

    Ngạch viên chức thấp hơn thường có mức lương thấp hơn.

    Lower public employee ranks usually have lower salaries.

Ghi chú dùng từ ngạch viên chức

Ngạch viên chức là cấp bậc trong hệ thống công chức nhà nước, liên quan đến trình độ và chức vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'công chức', 'ngạch lương', 'chức vụ'.

Video minh hoạ ngạch viên chức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngạch viên chức

Câu hỏi thường gặp về "ngạch viên chức"

Ngạch viên chức tiếng Anh là gì?

Ngạch viên chức tiếng Anh là "Public employee rank" (danh từ), nghĩa là: Cấp bậc trong hệ thống công chức nhà nước, thể hiện trình độ và chức vụ của viên chức công quyền.

"Public employee rank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Public employee rank" nghĩa tiếng Việt là "ngạch viên chức". Ngạch viên chức là cấp bậc trong hệ thống công chức nhà nước, liên quan đến trình độ và chức vụ.

Phát âm "Public employee rank" như thế nào?

"Public employee rank" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈɛmplɔɪi ræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Public employee rank"?

He has reached the highest rank of public employee in his department. — Anh ấy đã đạt ngạch viên chức cao nhất trong bộ phận của mình.