The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngai vàng tiếng Anh là gì?

ngai vàng tiếng Anh là throne /θroʊn/. ghế ngai dành cho vua hoặc nữ hoàng để ngồi trị vì.

Hình minh hoạ "ngai vàng" tiếng Anh là "throne"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

throne

Danh từ
/θroʊn/

Ví dụ câu với ngai vàng / throne

  1. 1

    Vua ngồi trên ngai vàng trong cung điện.

    The king sat on his throne in the palace.

  2. 2

    Nữ hoàng duy trì quyền lực từ ngai vàng của mình.

    The queen maintained her power from her throne.

Ghi chú dùng từ ngai vàng

Ngai vàng là biểu tượng của quyền lực và uy nghi. Các từ liên quan: 'royalty' (hoàng gia), 'monarch' (quốc vương), 'palace' (cung điện).

Video minh hoạ ngai vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngai vàng

Câu hỏi thường gặp về "ngai vàng"

Ngai vàng tiếng Anh là gì?

Ngai vàng tiếng Anh là "throne" (danh từ), nghĩa là: ghế ngai dành cho vua hoặc nữ hoàng để ngồi trị vì.

"throne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"throne" nghĩa tiếng Việt là "ngai vàng". Ngai vàng là biểu tượng của quyền lực và uy nghi.

Phát âm "throne" như thế nào?

"throne" có phiên âm IPA /θroʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "throne"?

The king sat on his throne in the palace. — Vua ngồi trên ngai vàng trong cung điện.