Tiếng Việt
Ngôi vua tiếng Anh là gì?
ngôi vua tiếng Anh là throne /θroʊn/. ghế ngai vàng của vua hoặc nữ hoàng, biểu tượng của quyền lực tối cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throne
Ví dụ câu với ngôi vua / throne
- 1
Vua ngồi trên ngai vàng trong lễ đăng quang.
The king sat on his throne during the coronation.
- 2
Nữ hoàng đã cai trị từ ngai vàng trong nhiều thập kỷ.
The queen has ruled from her throne for many decades.
Ghi chú dùng từ ngôi vua
Ngôi vua là biểu tượng của quyền lực tối cao của nhà vua hoặc nữ hoàng. Các từ liên quan: 'monarch' (quốc vương), 'royalty' (hoàng gia), 'crown' (vương miện).
Video minh hoạ ngôi vua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngôi vua
Câu hỏi thường gặp về "ngôi vua"
Ngôi vua tiếng Anh là gì?
Ngôi vua tiếng Anh là "throne" (danh từ), nghĩa là: ghế ngai vàng của vua hoặc nữ hoàng, biểu tượng của quyền lực tối cao.
"throne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throne" nghĩa tiếng Việt là "ngôi vua". Ngôi vua là biểu tượng của quyền lực tối cao của nhà vua hoặc nữ hoàng.
Phát âm "throne" như thế nào?
"throne" có phiên âm IPA /θroʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throne"?
The king sat on his throne during the coronation. — Vua ngồi trên ngai vàng trong lễ đăng quang.