Tiếng Việt
Soán ngôi tiếng Anh là gì?
soán ngôi tiếng Anh là usurp the throne /juːˈzɜːrp ðə θrəʊn/. Chiếm đoạt ngai vàng hoặc quyền lực một cách bất hợp pháp hoặc không chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
usurp the throne
Ví dụ câu với soán ngôi / usurp the throne
- 1
Anh ta đã cố gắng soán ngôi vua để lên ngôi trị vì.
He tried to usurp the throne to become king.
- 2
Các thế lực đen tối đã âm mưu soán ngôi chính phủ hợp pháp.
Dark forces conspired to usurp the legitimate government.
Ghi chú dùng từ soán ngôi
Soán ngôi là hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc ngai vàng một cách trái phép. Các từ liên quan: 'seize power' (chiếm quyền), 'usurp' (chiếm đoạt), 'coup d'état' (đảo chính).
Video minh hoạ soán ngôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với soán ngôi
Câu hỏi thường gặp về "soán ngôi"
Soán ngôi tiếng Anh là gì?
Soán ngôi tiếng Anh là "usurp the throne" (động từ), nghĩa là: Chiếm đoạt ngai vàng hoặc quyền lực một cách bất hợp pháp hoặc không chính thức.
"usurp the throne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"usurp the throne" nghĩa tiếng Việt là "soán ngôi". Soán ngôi là hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc ngai vàng một cách trái phép.
Phát âm "usurp the throne" như thế nào?
"usurp the throne" có phiên âm IPA /juːˈzɜːrp ðə θrəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "usurp the throne"?
He tried to usurp the throne to become king. — Anh ta đã cố gắng soán ngôi vua để lên ngôi trị vì.