Tiếng Việt
Quay lén tiếng Anh là gì?
quay lén tiếng Anh là Film secretly /fɪlm ˈsiːkrətli/. quay phim một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Film secretly
Ví dụ câu với quay lén / Film secretly
- 1
Anh ấy đã quay lén buổi họp để xem lại sau.
He secretly filmed the meeting to review it later.
- 2
Cô ấy quay lén cảnh trong phim mà không xin phép.
She secretly filmed a scene in the movie without permission.
Ghi chú dùng từ quay lén
Quay lén là hành động quay phim hoặc chụp hình một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện. Các từ liên quan: 'secret filming' (quay phim bí mật), 'spy camera' (máy quay bí mật), 'unauthorized recording' (quay phim trái phép).
Video minh hoạ quay lén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quay lén
Câu hỏi thường gặp về "quay lén"
Quay lén tiếng Anh là gì?
Quay lén tiếng Anh là "Film secretly" (cụm từ), nghĩa là: quay phim một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện.
"Film secretly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Film secretly" nghĩa tiếng Việt là "quay lén". Quay lén là hành động quay phim hoặc chụp hình một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện.
Phát âm "Film secretly" như thế nào?
"Film secretly" có phiên âm IPA /fɪlm ˈsiːkrətli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Film secretly"?
He secretly filmed the meeting to review it later. — Anh ấy đã quay lén buổi họp để xem lại sau.