Tiếng Việt
Ngán ngẩm tiếng Anh là gì?
ngán ngẩm tiếng Anh là bored /bɔːd/. Chán nản, không còn hứng thú hoặc kiên nhẫn với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bored
Ví dụ câu với ngán ngẩm / bored
- 1
Tôi cảm thấy ngán ngẩm với công việc này.
I am bored with this job.
- 2
Cô ấy ngán ngẩm khi phải nghe đi nghe lại câu chuyện đó.
She is bored of hearing that story over and over again.
Ghi chú dùng từ ngán ngẩm
Ngán ngẩm thể hiện cảm giác chán nản, mệt mỏi với điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'bored' (chán), 'disinterested' (không quan tâm), 'apathetic' (thờ ơ).
Video minh hoạ ngán ngẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngán ngẩm
Câu hỏi thường gặp về "ngán ngẩm"
Ngán ngẩm tiếng Anh là gì?
Ngán ngẩm tiếng Anh là "bored" (tính từ), nghĩa là: Chán nản, không còn hứng thú hoặc kiên nhẫn với điều gì đó.
"bored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bored" nghĩa tiếng Việt là "ngán ngẩm". Ngán ngẩm thể hiện cảm giác chán nản, mệt mỏi với điều gì đó.
Phát âm "bored" như thế nào?
"bored" có phiên âm IPA /bɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bored"?
I am bored with this job. — Tôi cảm thấy ngán ngẩm với công việc này.