The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngân hàng nông nghiệp tiếng Anh là gì?

ngân hàng nông nghiệp tiếng Anh là Agricultural bank /ˈæɡrɪkʌltʃərəl bæŋk/. Ngân hàng chuyên cung cấp dịch vụ tài chính cho lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn.

Hình minh hoạ "ngân hàng nông nghiệp" tiếng Anh là "Agricultural bank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Agricultural bank

Danh từ
/ˈæɡrɪkʌltʃərəl bæŋk/

Ví dụ câu với ngân hàng nông nghiệp / Agricultural bank

  1. 1

    The Agricultural Bank provides loans to farmers.

    Ngân hàng Nông nghiệp cung cấp khoản vay cho nông dân.

  2. 2

    Many rural communities rely on the Agricultural Bank for financial support.

    Nhiều cộng đồng nông thôn dựa vào Ngân hàng Nông nghiệp để được hỗ trợ tài chính.

Ghi chú dùng từ ngân hàng nông nghiệp

Ngân hàng nông nghiệp là ngân hàng phục vụ lĩnh vực nông nghiệp. Các từ liên quan: ngân hàng thương mại (commercial bank), ngân hàng phát triển (development bank), tài chính nông nghiệp (agricultural finance).

Video minh hoạ ngân hàng nông nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngân hàng nông nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng nông nghiệp"

Ngân hàng nông nghiệp tiếng Anh là gì?

Ngân hàng nông nghiệp tiếng Anh là "Agricultural bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng chuyên cung cấp dịch vụ tài chính cho lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn.

"Agricultural bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Agricultural bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng nông nghiệp". Ngân hàng nông nghiệp là ngân hàng phục vụ lĩnh vực nông nghiệp.

Phát âm "Agricultural bank" như thế nào?

"Agricultural bank" có phiên âm IPA /ˈæɡrɪkʌltʃərəl bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Agricultural bank"?

Ngân hàng Nông nghiệp cung cấp khoản vay cho nông dân. — The Agricultural Bank provides loans to farmers.