Tiếng Việt
Ngân sách dự kiến tiếng Anh là gì?
ngân sách dự kiến tiếng Anh là Projected budget /prəˈʤɛktɪd ˈbʌʤɪt/. Ngân sách dự kiến là số tiền ước tính sẽ được sử dụng trong một kế hoạch tài chính trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Projected budget
Ví dụ câu với ngân sách dự kiến / Projected budget
- 1
Ngân sách dự kiến cho dự án này là 500 triệu đồng.
The projected budget for this project is 500 million dong.
- 2
Chúng tôi đã điều chỉnh ngân sách dự kiến dựa trên các thay đổi mới.
We adjusted the projected budget based on the new changes.
Ghi chú dùng từ ngân sách dự kiến
Ngân sách dự kiến là dự toán tài chính trong tương lai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dự toán' (estimate), 'ngân sách' (budget), 'kế hoạch tài chính' (financial plan).
Video minh hoạ ngân sách dự kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân sách dự kiến
Câu hỏi thường gặp về "ngân sách dự kiến"
Ngân sách dự kiến tiếng Anh là gì?
Ngân sách dự kiến tiếng Anh là "Projected budget" (danh từ), nghĩa là: Ngân sách dự kiến là số tiền ước tính sẽ được sử dụng trong một kế hoạch tài chính trong tương lai.
"Projected budget" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Projected budget" nghĩa tiếng Việt là "ngân sách dự kiến". Ngân sách dự kiến là dự toán tài chính trong tương lai.
Phát âm "Projected budget" như thế nào?
"Projected budget" có phiên âm IPA /prəˈʤɛktɪd ˈbʌʤɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Projected budget"?
The projected budget for this project is 500 million dong. — Ngân sách dự kiến cho dự án này là 500 triệu đồng.