Tiếng Việt
Ngân sách trung ương tiếng Anh là gì?
ngân sách trung ương tiếng Anh là Central budget /ˈsɛntrəl ˈbʌʤɪt/. Ngân sách trung ương là ngân sách do chính phủ trung ương quản lý và phân bổ cho các hoạt động quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Central budget
Ví dụ câu với ngân sách trung ương / Central budget
- 1
The government announced the new central budget for the upcoming year.
Chính phủ đã công bố ngân sách trung ương mới cho năm tới.
- 2
The central budget covers defense, education, and healthcare.
Ngân sách trung ương bao gồm quốc phòng, giáo dục và y tế.
Ghi chú dùng từ ngân sách trung ương
Ngân sách trung ương là ngân sách của chính phủ cấp cao nhất. Các thuật ngữ liên quan: ngân sách địa phương (local budget), ngân sách nhà nước (state budget), phân bổ ngân sách (budget allocation).
Video minh hoạ ngân sách trung ương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân sách trung ương
Câu hỏi thường gặp về "ngân sách trung ương"
Ngân sách trung ương tiếng Anh là gì?
Ngân sách trung ương tiếng Anh là "Central budget" (danh từ), nghĩa là: Ngân sách trung ương là ngân sách do chính phủ trung ương quản lý và phân bổ cho các hoạt động quốc gia.
"Central budget" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Central budget" nghĩa tiếng Việt là "ngân sách trung ương". Ngân sách trung ương là ngân sách của chính phủ cấp cao nhất.
Phát âm "Central budget" như thế nào?
"Central budget" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl ˈbʌʤɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Central budget"?
Chính phủ đã công bố ngân sách trung ương mới cho năm tới. — The government announced the new central budget for the upcoming year.