Tiếng Việt
Ngan ngán tiếng Anh là gì?
ngan ngán tiếng Anh là slightly bored /ˈslaɪtli bɔːd/. Cảm giác chán nản nhẹ, không quá rõ rệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slightly bored
Ví dụ câu với ngan ngán / slightly bored
- 1
Tôi cảm thấy ngán ngán khi phải nghe đi nghe lại câu chuyện đó.
I felt slightly bored listening to that story again and again.
- 2
Cô ấy ngán ngán với công việc hàng ngày.
She is slightly bored with her daily work.
Ghi chú dùng từ ngan ngán
Ngán ngán mô tả cảm giác chán nản nhẹ, thường gặp khi làm việc hoặc nghe đi nghe lại một chuyện không còn mới mẻ. Các từ liên quan: chán (bored), mệt mỏi (tired), nhàm chán (boring).
Video minh hoạ ngan ngán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngan ngán
Câu hỏi thường gặp về "ngan ngán"
Ngan ngán tiếng Anh là gì?
Ngan ngán tiếng Anh là "slightly bored" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác chán nản nhẹ, không quá rõ rệt.
"slightly bored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slightly bored" nghĩa tiếng Việt là "ngan ngán". Ngán ngán mô tả cảm giác chán nản nhẹ, thường gặp khi làm việc hoặc nghe đi nghe lại một chuyện không còn mới mẻ.
Phát âm "slightly bored" như thế nào?
"slightly bored" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli bɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slightly bored"?
I felt slightly bored listening to that story again and again. — Tôi cảm thấy ngán ngán khi phải nghe đi nghe lại câu chuyện đó.