The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thịt ngan tiếng Anh là gì?

thịt ngan tiếng Anh là muscovy duck meat /ˈmʌskəvi dʌk miːt/. Thịt của vịt Muscovy, loại vịt nuôi để lấy thịt.

Hình minh hoạ "thịt ngan" tiếng Anh là "muscovy duck meat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

muscovy duck meat

Danh từ
/ˈmʌskəvi dʌk miːt/

Ví dụ câu với thịt ngan / muscovy duck meat

  1. 1

    I bought some muscovy duck meat for dinner.

    Tôi đã mua thịt vịt Muscovy để ăn tối.

  2. 2

    Muscovy duck meat is known for its rich flavor.

    Thịt vịt Muscovy nổi tiếng với hương vị đậm đà.

Ghi chú dùng từ thịt ngan

Thịt ngan là thịt của loại vịt Muscovy, thường dùng trong các món ăn truyền thống. Các từ liên quan: 'duck' (vịt), 'poultry' (gia cầm), 'meat' (thịt).

Video minh hoạ thịt ngan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thịt ngan

Câu hỏi thường gặp về "thịt ngan"

Thịt ngan tiếng Anh là gì?

Thịt ngan tiếng Anh là "muscovy duck meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt của vịt Muscovy, loại vịt nuôi để lấy thịt.

"muscovy duck meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"muscovy duck meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt ngan". Thịt ngan là thịt của loại vịt Muscovy, thường dùng trong các món ăn truyền thống.

Phát âm "muscovy duck meat" như thế nào?

"muscovy duck meat" có phiên âm IPA /ˈmʌskəvi dʌk miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "muscovy duck meat"?

Tôi đã mua thịt vịt Muscovy để ăn tối. — I bought some muscovy duck meat for dinner.