The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành bảo hiểm tiếng Anh là gì?

ngành bảo hiểm tiếng Anh là insurance /ɪnˈʃʊrəns/. Lĩnh vực cung cấp dịch vụ bảo hiểm để bảo vệ tài chính trước rủi ro.

Hình minh hoạ "ngành bảo hiểm" tiếng Anh là "insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insurance

Danh từ
/ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với ngành bảo hiểm / insurance

  1. 1

    Công ty bảo hiểm này cung cấp nhiều loại hình bảo hiểm khác nhau.

    This insurance company offers various types of coverage.

  2. 2

    Bạn cần mua bảo hiểm để đảm bảo an toàn tài chính khi gặp rủi ro.

    You need to buy insurance to ensure financial safety in case of risks.

Ghi chú dùng từ ngành bảo hiểm

Bảo hiểm là dịch vụ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'policy' (chính sách), 'premium' (phí bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường).

Video minh hoạ ngành bảo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành bảo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "ngành bảo hiểm"

Ngành bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Ngành bảo hiểm tiếng Anh là "insurance" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực cung cấp dịch vụ bảo hiểm để bảo vệ tài chính trước rủi ro.

"insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insurance" nghĩa tiếng Việt là "ngành bảo hiểm". Bảo hiểm là dịch vụ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính.

Phát âm "insurance" như thế nào?

"insurance" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insurance"?

This insurance company offers various types of coverage. — Công ty bảo hiểm này cung cấp nhiều loại hình bảo hiểm khác nhau.