The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành công nghiệp giải trí tiếng Anh là gì?

ngành công nghiệp giải trí tiếng Anh là entertainment industry /ˌɛntərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp tạo ra và phân phối các hình thức giải trí như phim, nhạc, truyền hình và trò chơi điện tử.

Hình minh hoạ "ngành công nghiệp giải trí" tiếng Anh là "entertainment industry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entertainment industry

Danh từ
/ˌɛntərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/

Ví dụ câu với ngành công nghiệp giải trí / entertainment industry

  1. 1

    Ngành công nghiệp giải trí đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

    The entertainment industry plays a vital role in the economy.

  2. 2

    Các nghệ sĩ nổi tiếng thường hoạt động trong ngành công nghiệp giải trí.

    Famous artists often work within the entertainment industry.

Ghi chú dùng từ ngành công nghiệp giải trí

Ngành công nghiệp giải trí bao gồm các lĩnh vực như phim ảnh, âm nhạc, truyền hình, trò chơi điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'film industry' (ngành công nghiệp điện ảnh), 'music industry' (ngành công nghiệp âm nhạc), 'media' (truyền thông).

Video minh hoạ ngành công nghiệp giải trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành công nghiệp giải trí

Câu hỏi thường gặp về "ngành công nghiệp giải trí"

Ngành công nghiệp giải trí tiếng Anh là gì?

Ngành công nghiệp giải trí tiếng Anh là "entertainment industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp tạo ra và phân phối các hình thức giải trí như phim, nhạc, truyền hình và trò chơi điện tử.

"entertainment industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entertainment industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành công nghiệp giải trí". Ngành công nghiệp giải trí bao gồm các lĩnh vực như phim ảnh, âm nhạc, truyền hình, trò chơi điện tử.

Phát âm "entertainment industry" như thế nào?

"entertainment industry" có phiên âm IPA /ˌɛntərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entertainment industry"?

The entertainment industry plays a vital role in the economy. — Ngành công nghiệp giải trí đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.