The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành điều dưỡng tiếng Anh là gì?

ngành điều dưỡng tiếng Anh là Nursing major /ˈnɜrsɪŋ ˈmeɪdʒər/. Chuyên ngành điều dưỡng, đào tạo về chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ bệnh nhân.

Hình minh hoạ "ngành điều dưỡng" tiếng Anh là "Nursing major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nursing major

Danh từ
/ˈnɜrsɪŋ ˈmeɪdʒər/

Ví dụ câu với ngành điều dưỡng / Nursing major

  1. 1

    She is studying nursing to become a registered nurse.

    Cô ấy đang học ngành điều dưỡng để trở thành y tá đăng ký.

  2. 2

    The nursing major requires both theoretical knowledge and practical skills.

    Ngành điều dưỡng đòi hỏi cả kiến thức lý thuyết lẫn kỹ năng thực hành.

Ghi chú dùng từ ngành điều dưỡng

Ngành điều dưỡng liên quan đến chăm sóc sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm 'medical', 'healthcare', 'patient care' - y tế, chăm sóc sức khỏe, chăm sóc bệnh nhân.

Video minh hoạ ngành điều dưỡng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành điều dưỡng

Câu hỏi thường gặp về "ngành điều dưỡng"

Ngành điều dưỡng tiếng Anh là gì?

Ngành điều dưỡng tiếng Anh là "Nursing major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành điều dưỡng, đào tạo về chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ bệnh nhân.

"Nursing major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nursing major" nghĩa tiếng Việt là "ngành điều dưỡng". Ngành điều dưỡng liên quan đến chăm sóc sức khỏe.

Phát âm "Nursing major" như thế nào?

"Nursing major" có phiên âm IPA /ˈnɜrsɪŋ ˈmeɪdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nursing major"?

Cô ấy đang học ngành điều dưỡng để trở thành y tá đăng ký. — She is studying nursing to become a registered nurse.