Tiếng Việt
Ngành hàng không tiếng Anh là gì?
ngành hàng không tiếng Anh là aviation industry /ˌeɪviˈeɪʃən ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp liên quan đến vận chuyển bằng máy bay, bao gồm các hãng hàng không, nhà sản xuất máy bay và các dịch vụ liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aviation industry
Ví dụ câu với ngành hàng không / aviation industry
- 1
Ngành hàng không đang phát triển nhanh chóng ở châu Á.
The aviation industry is rapidly growing in Asia.
- 2
Chúng tôi làm việc trong ngành hàng không để cải thiện dịch vụ bay.
We work in the aviation industry to improve flying services.
Ghi chú dùng từ ngành hàng không
Ngành hàng không gồm các lĩnh vực như hãng hàng không, sản xuất máy bay, và dịch vụ hàng không. Các thuật ngữ liên quan: airline (hãng hàng không), aircraft (máy bay), airport (sân bay).
Video minh hoạ ngành hàng không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành hàng không
Câu hỏi thường gặp về "ngành hàng không"
Ngành hàng không tiếng Anh là gì?
Ngành hàng không tiếng Anh là "aviation industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp liên quan đến vận chuyển bằng máy bay, bao gồm các hãng hàng không, nhà sản xuất máy bay và các dịch vụ liên quan.
"aviation industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aviation industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành hàng không". Ngành hàng không gồm các lĩnh vực như hãng hàng không, sản xuất máy bay, và dịch vụ hàng không.
Phát âm "aviation industry" như thế nào?
"aviation industry" có phiên âm IPA /ˌeɪviˈeɪʃən ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aviation industry"?
The aviation industry is rapidly growing in Asia. — Ngành hàng không đang phát triển nhanh chóng ở châu Á.