The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành kiểm toán tiếng Anh là gì?

ngành kiểm toán tiếng Anh là Auditing major /ˈɔdɪt ˈmeɪʤə/. Chuyên ngành kiểm toán, liên quan đến việc kiểm tra và xác nhận tính chính xác của các báo cáo tài chính.

Hình minh hoạ "ngành kiểm toán" tiếng Anh là "Auditing major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Auditing major

Danh từ
/ˈɔdɪt ˈmeɪʤə/

Ví dụ câu với ngành kiểm toán / Auditing major

  1. 1

    Cô ấy đang học ngành kiểm toán tại trường đại học.

    She is studying auditing as her major at the university.

  2. 2

    Ngành kiểm toán giúp đảm bảo tính minh bạch của các báo cáo tài chính.

    Auditing ensures the transparency of financial reports.

Ghi chú dùng từ ngành kiểm toán

Ngành kiểm toán liên quan đến kiểm tra tài chính, kiểm toán nội bộ, và kiểm toán độc lập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial auditing' (kiểm toán tài chính), 'internal audit' (kiểm toán nội bộ), và 'independent auditor' (kiểm toán viên độc lập).

Video minh hoạ ngành kiểm toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành kiểm toán

Câu hỏi thường gặp về "ngành kiểm toán"

Ngành kiểm toán tiếng Anh là gì?

Ngành kiểm toán tiếng Anh là "Auditing major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành kiểm toán, liên quan đến việc kiểm tra và xác nhận tính chính xác của các báo cáo tài chính.

"Auditing major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Auditing major" nghĩa tiếng Việt là "ngành kiểm toán". Ngành kiểm toán liên quan đến kiểm tra tài chính, kiểm toán nội bộ, và kiểm toán độc lập.

Phát âm "Auditing major" như thế nào?

"Auditing major" có phiên âm IPA /ˈɔdɪt ˈmeɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Auditing major"?

She is studying auditing as her major at the university. — Cô ấy đang học ngành kiểm toán tại trường đại học.