The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành kiến trúc công trình tiếng Anh là gì?

ngành kiến trúc công trình tiếng Anh là Architectural Works major /ˌɑrkəˈtɛkʧərəl wɜrks ˈmeɪʤə/. Chuyên ngành về các công trình kiến trúc, bao gồm thiết kế và xây dựng các công trình xây dựng.

Hình minh hoạ "ngành kiến trúc công trình" tiếng Anh là "Architectural Works major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Architectural Works major

Danh từ
/ˌɑrkəˈtɛkʧərəl wɜrks ˈmeɪʤə/

Ví dụ câu với ngành kiến trúc công trình / Architectural Works major

  1. 1

    Anh ấy đang học ngành kiến trúc công trình để trở thành kiến trúc sư.

    He is studying Architectural Works major to become an architect.

  2. 2

    Các dự án trong ngành kiến trúc công trình đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ thuật cao.

    Projects in the Architectural Works major require creativity and advanced engineering.

Ghi chú dùng từ ngành kiến trúc công trình

Ngành kiến trúc công trình liên quan đến thiết kế và xây dựng các công trình kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'architecture' (kiến trúc), 'civil engineering' (kỹ thuật xây dựng), và 'construction' (xây dựng).

Video minh hoạ ngành kiến trúc công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành kiến trúc công trình

Câu hỏi thường gặp về "ngành kiến trúc công trình"

Ngành kiến trúc công trình tiếng Anh là gì?

Ngành kiến trúc công trình tiếng Anh là "Architectural Works major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành về các công trình kiến trúc, bao gồm thiết kế và xây dựng các công trình xây dựng.

"Architectural Works major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Architectural Works major" nghĩa tiếng Việt là "ngành kiến trúc công trình". Ngành kiến trúc công trình liên quan đến thiết kế và xây dựng các công trình kiến trúc.

Phát âm "Architectural Works major" như thế nào?

"Architectural Works major" có phiên âm IPA /ˌɑrkəˈtɛkʧərəl wɜrks ˈmeɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Architectural Works major"?

He is studying Architectural Works major to become an architect. — Anh ấy đang học ngành kiến trúc công trình để trở thành kiến trúc sư.