The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành nhiệt lạnh tiếng Anh là gì?

ngành nhiệt lạnh tiếng Anh là heat engineering and refrigeration /hit ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ænd rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən/. Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và vận hành các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.

Hình minh hoạ "ngành nhiệt lạnh" tiếng Anh là "heat engineering and refrigeration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heat engineering and refrigeration

Danh từ
/hit ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ænd rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với ngành nhiệt lạnh / heat engineering and refrigeration

  1. 1

    He studied heat engineering and refrigeration at university.

    Anh ấy đã học ngành nhiệt lạnh tại trường đại học.

  2. 2

    The company specializes in heat engineering and refrigeration solutions.

    Công ty chuyên về các giải pháp ngành nhiệt lạnh.

Ghi chú dùng từ ngành nhiệt lạnh

Ngành nhiệt lạnh liên quan đến các lĩnh vực như kỹ thuật làm lạnh, điều hòa không khí, và các hệ thống nhiệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thermodynamics' (điều nhiệt học), 'HVAC' (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí), và 'cooling systems' (hệ thống làm lạnh).

Video minh hoạ ngành nhiệt lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành nhiệt lạnh

Câu hỏi thường gặp về "ngành nhiệt lạnh"

Ngành nhiệt lạnh tiếng Anh là gì?

Ngành nhiệt lạnh tiếng Anh là "heat engineering and refrigeration" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và vận hành các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.

"heat engineering and refrigeration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heat engineering and refrigeration" nghĩa tiếng Việt là "ngành nhiệt lạnh". Ngành nhiệt lạnh liên quan đến các lĩnh vực như kỹ thuật làm lạnh, điều hòa không khí, và các hệ thống nhiệt.

Phát âm "heat engineering and refrigeration" như thế nào?

"heat engineering and refrigeration" có phiên âm IPA /hit ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ænd rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heat engineering and refrigeration"?

Anh ấy đã học ngành nhiệt lạnh tại trường đại học. — He studied heat engineering and refrigeration at university.