The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành quan hệ quốc tế tiếng Anh là gì?

ngành quan hệ quốc tế tiếng Anh là International Relations /ˌɪntərˈnæʃənəl riˈleɪʃənz/. Lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.

Hình minh hoạ "ngành quan hệ quốc tế" tiếng Anh là "International Relations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

International Relations

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl riˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với ngành quan hệ quốc tế / International Relations

  1. 1

    International Relations involves studying diplomacy and international conflicts.

    Quan hệ quốc tế bao gồm ngoại giao và xung đột quốc tế.

  2. 2

    Students of International Relations often analyze global policies.

    Sinh viên ngành quan hệ quốc tế thường phân tích các chính sách toàn cầu.

Ghi chú dùng từ ngành quan hệ quốc tế

Ngành quan hệ quốc tế tập trung vào mối quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diplomacy' (ngoại giao), 'global policy' (chính sách toàn cầu), 'international conflict' (xung đột quốc tế).

Video minh hoạ ngành quan hệ quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành quan hệ quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "ngành quan hệ quốc tế"

Ngành quan hệ quốc tế tiếng Anh là gì?

Ngành quan hệ quốc tế tiếng Anh là "International Relations" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.

"International Relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"International Relations" nghĩa tiếng Việt là "ngành quan hệ quốc tế". Ngành quan hệ quốc tế tập trung vào mối quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.

Phát âm "International Relations" như thế nào?

"International Relations" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl riˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "International Relations"?

Quan hệ quốc tế bao gồm ngoại giao và xung đột quốc tế. — International Relations involves studying diplomacy and international conflicts.