The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày càng phát triển tiếng Anh là gì?

ngày càng phát triển tiếng Anh là increasingly advancing /ɪnˈkriːsɪŋli ædˈvɑːnsɪŋ/. Tiến bộ hoặc phát triển ngày càng nhanh hoặc mạnh hơn theo thời gian.

Hình minh hoạ "ngày càng phát triển" tiếng Anh là "increasingly advancing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

increasingly advancing

Động từ
/ɪnˈkriːsɪŋli ædˈvɑːnsɪŋ/

Ví dụ câu với ngày càng phát triển / increasingly advancing

  1. 1

    Công nghệ ngày càng phát triển, ảnh hưởng đến mọi mặt của cuộc sống.

    Technology is increasingly advancing, affecting all aspects of life.

  2. 2

    Các quốc gia đang ngày càng phát triển về kinh tế.

    Countries are increasingly advancing economically.

Ghi chú dùng từ ngày càng phát triển

Từ này mô tả sự tiến bộ liên tục và nhanh chóng. Các từ liên quan: 'progress' (tiến bộ), 'development' (phát triển), 'advancement' (tiến bộ, sự tiến xa hơn).

Video minh hoạ ngày càng phát triển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày càng phát triển

Câu hỏi thường gặp về "ngày càng phát triển"

Ngày càng phát triển tiếng Anh là gì?

Ngày càng phát triển tiếng Anh là "increasingly advancing" (động từ), nghĩa là: Tiến bộ hoặc phát triển ngày càng nhanh hoặc mạnh hơn theo thời gian.

"increasingly advancing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"increasingly advancing" nghĩa tiếng Việt là "ngày càng phát triển". Từ này mô tả sự tiến bộ liên tục và nhanh chóng.

Phát âm "increasingly advancing" như thế nào?

"increasingly advancing" có phiên âm IPA /ɪnˈkriːsɪŋli ædˈvɑːnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "increasingly advancing"?

Technology is increasingly advancing, affecting all aspects of life. — Công nghệ ngày càng phát triển, ảnh hưởng đến mọi mặt của cuộc sống.