Tiếng Việt
Ngày càng có nhiều tiếng Anh là gì?
ngày càng có nhiều tiếng Anh là more and more /mɔr ænd mɔr/. Ngày càng nhiều hơn, số lượng tăng lên theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
more and more
Ví dụ câu với ngày càng có nhiều / more and more
- 1
Số người tham gia ngày càng có nhiều hơn mỗi năm.
The number of participants is increasing more and more each year.
- 2
Công ty mở rộng quy mô ngày càng có nhiều.
The company is expanding more and more.
Ghi chú dùng từ ngày càng có nhiều
Cụm từ này diễn tả sự tăng lên liên tục của một số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan: 'increase' (tăng lên), 'grow' (phát triển), 'expand' (mở rộng).
Video minh hoạ ngày càng có nhiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày càng có nhiều
Câu hỏi thường gặp về "ngày càng có nhiều"
Ngày càng có nhiều tiếng Anh là gì?
Ngày càng có nhiều tiếng Anh là "more and more" (cụm từ), nghĩa là: Ngày càng nhiều hơn, số lượng tăng lên theo thời gian.
"more and more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"more and more" nghĩa tiếng Việt là "ngày càng có nhiều". Cụm từ này diễn tả sự tăng lên liên tục của một số lượng hoặc mức độ.
Phát âm "more and more" như thế nào?
"more and more" có phiên âm IPA /mɔr ænd mɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "more and more"?
The number of participants is increasing more and more each year. — Số người tham gia ngày càng có nhiều hơn mỗi năm.