The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày công tiếng Anh là gì?

ngày công tiếng Anh là workday /ˈwɜrkˌdeɪ/. Ngày trong tuần khi mọi người đi làm hoặc đi học, thường từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Hình minh hoạ "ngày công" tiếng Anh là "workday"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

workday

Danh từ
/ˈwɜrkˌdeɪ/

Ví dụ câu với ngày công / workday

  1. 1

    Tôi thường làm việc vào ngày công từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

    I usually work on workdays from 9 am to 5 pm.

  2. 2

    Ngày công của tôi là thứ Hai đến thứ Sáu hàng tuần.

    My workdays are Monday to Friday every week.

Ghi chú dùng từ ngày công

Ngày công là ngày trong tuần làm việc chính, thường từ thứ Hai đến thứ Sáu. Các từ liên quan: weekend (cuối tuần), holiday (ngày lễ), off day (ngày nghỉ).

Video minh hoạ ngày công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày công

Câu hỏi thường gặp về "ngày công"

Ngày công tiếng Anh là gì?

Ngày công tiếng Anh là "workday" (danh từ), nghĩa là: Ngày trong tuần khi mọi người đi làm hoặc đi học, thường từ thứ Hai đến thứ Sáu.

"workday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"workday" nghĩa tiếng Việt là "ngày công". Ngày công là ngày trong tuần làm việc chính, thường từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Phát âm "workday" như thế nào?

"workday" có phiên âm IPA /ˈwɜrkˌdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "workday"?

I usually work on workdays from 9 am to 5 pm. — Tôi thường làm việc vào ngày công từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.