The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày xưa tiếng Anh là gì?

ngày xưa tiếng Anh là in former times /ɪn ˈfɔrmər taɪmz/. Trong quá khứ, thời xưa.

Hình minh hoạ "ngày xưa" tiếng Anh là "in former times"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in former times

Cụm từ
/ɪn ˈfɔrmər taɪmz/

Ví dụ câu với ngày xưa / in former times

  1. 1

    Ngày xưa, mọi người thường dùng xe đạp để đi lại.

    In former times, people used bicycles to travel.

  2. 2

    Ngày xưa, cuộc sống đơn giản hơn nhiều.

    In former times, life was much simpler.

Ghi chú dùng từ ngày xưa

Cụm từ này chỉ thời kỳ trong quá khứ, thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt so với hiện tại. Các từ liên quan gồm 'historically' (theo lịch sử), 'ancient' (cổ xưa), 'olden days' (những ngày xưa).

Video minh hoạ ngày xưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày xưa

Câu hỏi thường gặp về "ngày xưa"

Ngày xưa tiếng Anh là gì?

Ngày xưa tiếng Anh là "in former times" (cụm từ), nghĩa là: Trong quá khứ, thời xưa.

"in former times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in former times" nghĩa tiếng Việt là "ngày xưa". Cụm từ này chỉ thời kỳ trong quá khứ, thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt so với hiện tại.

Phát âm "in former times" như thế nào?

"in former times" có phiên âm IPA /ɪn ˈfɔrmər taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in former times"?

In former times, people used bicycles to travel. — Ngày xưa, mọi người thường dùng xe đạp để đi lại.