Tiếng Việt
Ngày Quốc tế Phụ nữ tiếng Anh là gì?
ngày Quốc tế Phụ nữ tiếng Anh là International Women's Day /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈwɪmənz deɪ/. Ngày Quốc tế Phụ nữ là ngày kỷ niệm nhằm tôn vinh và nâng cao nhận thức về vai trò của phụ nữ trên toàn thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
International Women's Day
Ví dụ câu với ngày Quốc tế Phụ nữ / International Women's Day
- 1
Ngày Quốc tế Phụ nữ được tổ chức vào ngày 8 tháng 3 hàng năm.
International Women's Day is celebrated every year on March 8th.
- 2
Nhiều quốc gia tổ chức các hoạt động để kỷ niệm Ngày Quốc tế Phụ nữ.
Many countries hold events to commemorate International Women's Day.
Ghi chú dùng từ ngày Quốc tế Phụ nữ
Ngày Quốc tế Phụ nữ là ngày 8 tháng 3, liên quan đến các thuật ngữ như 'feminism' (chủ nghĩa nữ quyền), 'gender equality' (bình đẳng giới), và 'empowerment' (trao quyền).
Video minh hoạ ngày Quốc tế Phụ nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày Quốc tế Phụ nữ
Câu hỏi thường gặp về "ngày Quốc tế Phụ nữ"
Ngày Quốc tế Phụ nữ tiếng Anh là gì?
Ngày Quốc tế Phụ nữ tiếng Anh là "International Women's Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày Quốc tế Phụ nữ là ngày kỷ niệm nhằm tôn vinh và nâng cao nhận thức về vai trò của phụ nữ trên toàn thế giới.
"International Women's Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"International Women's Day" nghĩa tiếng Việt là "ngày Quốc tế Phụ nữ". Ngày Quốc tế Phụ nữ là ngày 8 tháng 3, liên quan đến các thuật ngữ như 'feminism' (chủ nghĩa nữ quyền), 'gender equality' (bình đẳng giới), và 'empowerment' (trao quyền).
Phát âm "International Women's Day" như thế nào?
"International Women's Day" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈwɪmənz deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "International Women's Day"?
International Women's Day is celebrated every year on March 8th. — Ngày Quốc tế Phụ nữ được tổ chức vào ngày 8 tháng 3 hàng năm.