The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày tháng năm sinh tiếng Anh là gì?

ngày tháng năm sinh tiếng Anh là date of birth /deɪt ʌv bɜrθ/. Ngày tháng năm sinh là thông tin ghi rõ ngày, tháng, năm sinh của một người.

Hình minh hoạ "ngày tháng năm sinh" tiếng Anh là "date of birth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

date of birth

Danh từ
/deɪt ʌv bɜrθ/

Ví dụ câu với ngày tháng năm sinh / date of birth

  1. 1

    My date of birth is January 1, 1990.

    Ngày sinh của tôi là 1 tháng 1 năm 1990.

  2. 2

    Please provide your date of birth on the form.

    Vui lòng điền ngày sinh của bạn vào mẫu.

Ghi chú dùng từ ngày tháng năm sinh

Ngày tháng năm sinh là thông tin cá nhân quan trọng để xác định danh tính. Các từ liên quan: 'identity card' (Chứng minh nhân dân), 'birth certificate' (Giấy khai sinh), 'age' (Tuổi).

Video minh hoạ ngày tháng năm sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày tháng năm sinh

Câu hỏi thường gặp về "ngày tháng năm sinh"

Ngày tháng năm sinh tiếng Anh là gì?

Ngày tháng năm sinh tiếng Anh là "date of birth" (danh từ), nghĩa là: Ngày tháng năm sinh là thông tin ghi rõ ngày, tháng, năm sinh của một người.

"date of birth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"date of birth" nghĩa tiếng Việt là "ngày tháng năm sinh". Ngày tháng năm sinh là thông tin cá nhân quan trọng để xác định danh tính.

Phát âm "date of birth" như thế nào?

"date of birth" có phiên âm IPA /deɪt ʌv bɜrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "date of birth"?

Ngày sinh của tôi là 1 tháng 1 năm 1990. — My date of birth is January 1, 1990.