Tiếng Việt
Sinh non tiếng Anh là gì?
sinh non tiếng Anh là preterm birth /ˈpriːtɜːrm bɜːrθ/. Sinh non là sinh ra trước 37 tuần thai kỳ đầy đủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preterm birth
Ví dụ câu với sinh non / preterm birth
- 1
Cậu bé sinh non cần chăm sóc đặc biệt để phát triển.
The preterm baby required special care to develop properly.
- 2
Sinh non thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe lâu dài.
Preterm birth is often associated with long-term health issues.
Ghi chú dùng từ sinh non
Sinh non là sinh trước 37 tuần thai kỳ. Các thuật ngữ liên quan: 'full-term birth' (sinh đủ tháng), 'premature' (sinh non), 'gestation' (thai kỳ).
Video minh hoạ sinh non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh non
Câu hỏi thường gặp về "sinh non"
Sinh non tiếng Anh là gì?
Sinh non tiếng Anh là "preterm birth" (danh từ), nghĩa là: Sinh non là sinh ra trước 37 tuần thai kỳ đầy đủ.
"preterm birth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preterm birth" nghĩa tiếng Việt là "sinh non". Sinh non là sinh trước 37 tuần thai kỳ.
Phát âm "preterm birth" như thế nào?
"preterm birth" có phiên âm IPA /ˈpriːtɜːrm bɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preterm birth"?
The preterm baby required special care to develop properly. — Cậu bé sinh non cần chăm sóc đặc biệt để phát triển.