Tiếng Việt
Kỷ niệm ngày thành lập tiếng Anh là gì?
kỷ niệm ngày thành lập tiếng Anh là establishment anniversary /ɪˈstæblɪʃmənt ˌænəˈvɜrsəri/. Ngày kỷ niệm ngày thành lập của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
establishment anniversary
Ví dụ câu với kỷ niệm ngày thành lập / establishment anniversary
- 1
Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm ngày thành lập công ty vào tháng tới.
We are celebrating the establishment anniversary of the company next month.
- 2
Kỷ niệm ngày thành lập là dịp để nhìn lại quá trình phát triển.
The establishment anniversary is an occasion to reflect on the development process.
Ghi chú dùng từ kỷ niệm ngày thành lập
Kỷ niệm ngày thành lập là dịp để tổ chức lễ kỷ niệm đánh dấu sự ra đời của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anniversary' (lễ kỷ niệm), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'founding' (thành lập).
Video minh hoạ kỷ niệm ngày thành lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm ngày thành lập
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm ngày thành lập"
Kỷ niệm ngày thành lập tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm ngày thành lập tiếng Anh là "establishment anniversary" (danh từ), nghĩa là: Ngày kỷ niệm ngày thành lập của một tổ chức hoặc công ty.
"establishment anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"establishment anniversary" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm ngày thành lập". Kỷ niệm ngày thành lập là dịp để tổ chức lễ kỷ niệm đánh dấu sự ra đời của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "establishment anniversary" như thế nào?
"establishment anniversary" có phiên âm IPA /ɪˈstæblɪʃmənt ˌænəˈvɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "establishment anniversary"?
We are celebrating the establishment anniversary of the company next month. — Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm ngày thành lập công ty vào tháng tới.