Tiếng Việt
Ngày truyền thống tiếng Anh là gì?
ngày truyền thống tiếng Anh là traditional day /trəˈdɪʃənəl deɪ/. Ngày lễ hoặc ngày đặc biệt mang tính truyền thống của một dân tộc hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditional day
Ví dụ câu với ngày truyền thống / traditional day
- 1
Ngày truyền thống của Việt Nam là Tết Nguyên Đán.
The traditional day in Vietnam is the Lunar New Year.
- 2
Chúng tôi tổ chức lễ hội truyền thống vào ngày truyền thống của địa phương.
We celebrate the festival on the traditional day of the region.
Ghi chú dùng từ ngày truyền thống
Ngày truyền thống là ngày lễ mang tính lịch sử và văn hóa của cộng đồng. Các từ liên quan: lễ hội (festival), ngày lễ (holiday), truyền thống (tradition).
Video minh hoạ ngày truyền thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày truyền thống
Câu hỏi thường gặp về "ngày truyền thống"
Ngày truyền thống tiếng Anh là gì?
Ngày truyền thống tiếng Anh là "traditional day" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ hoặc ngày đặc biệt mang tính truyền thống của một dân tộc hoặc cộng đồng.
"traditional day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditional day" nghĩa tiếng Việt là "ngày truyền thống". Ngày truyền thống là ngày lễ mang tính lịch sử và văn hóa của cộng đồng.
Phát âm "traditional day" như thế nào?
"traditional day" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəl deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditional day"?
The traditional day in Vietnam is the Lunar New Year. — Ngày truyền thống của Việt Nam là Tết Nguyên Đán.