The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghe chừng tiếng Anh là gì?

nghe chừng tiếng Anh là seem /siːm/. dường như, có vẻ như, có vẻ là

Hình minh hoạ "nghe chừng" tiếng Anh là "seem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seem

Động từ
/siːm/

Ví dụ câu với nghe chừng / seem

  1. 1

    Anh ấy nghe chừng mệt mỏi sau chuyến đi dài.

    He seems tired after the long trip.

  2. 2

    Có vẻ như trời sắp mưa.

    It seems like it's going to rain.

Ghi chú dùng từ nghe chừng

Nghe chừng dùng để diễn tả cảm giác hoặc suy đoán dựa trên dấu hiệu. Các từ liên quan: appear (xuất hiện), look (nhìn có vẻ), feel (cảm thấy).

Video minh hoạ nghe chừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghe chừng

Câu hỏi thường gặp về "nghe chừng"

Nghe chừng tiếng Anh là gì?

Nghe chừng tiếng Anh là "seem" (động từ), nghĩa là: dường như, có vẻ như, có vẻ là

"seem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seem" nghĩa tiếng Việt là "nghe chừng". Nghe chừng dùng để diễn tả cảm giác hoặc suy đoán dựa trên dấu hiệu.

Phát âm "seem" như thế nào?

"seem" có phiên âm IPA /siːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seem"?

He seems tired after the long trip. — Anh ấy nghe chừng mệt mỏi sau chuyến đi dài.