Tiếng Việt
Nghe rõ tiếng Anh là gì?
nghe rõ tiếng Anh là hear clearly /hɪə ˈklɪəli/. nghe rõ là khả năng nghe mà không bị nhầm lẫn hoặc bỏ sót thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hear clearly
Ví dụ câu với nghe rõ / hear clearly
- 1
Tôi có thể nghe rõ tiếng chim hót từ xa.
I can hear clearly the birds singing from afar.
- 2
Bạn cần nghe rõ hướng dẫn để không bị lạc.
You need to hear the instructions clearly to avoid getting lost.
Ghi chú dùng từ nghe rõ
Nghe rõ là khả năng nghe chính xác, không bị nhầm lẫn. Các từ liên quan: 'listen carefully' (nghe cẩn thận), 'audible' (có thể nghe thấy), 'perceive' (nhận thức, cảm nhận).
Video minh hoạ nghe rõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe rõ
Câu hỏi thường gặp về "nghe rõ"
Nghe rõ tiếng Anh là gì?
Nghe rõ tiếng Anh là "hear clearly" (động từ), nghĩa là: nghe rõ là khả năng nghe mà không bị nhầm lẫn hoặc bỏ sót thông tin.
"hear clearly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hear clearly" nghĩa tiếng Việt là "nghe rõ". Nghe rõ là khả năng nghe chính xác, không bị nhầm lẫn.
Phát âm "hear clearly" như thế nào?
"hear clearly" có phiên âm IPA /hɪə ˈklɪəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hear clearly"?
I can hear clearly the birds singing from afar. — Tôi có thể nghe rõ tiếng chim hót từ xa.