The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghe lầm tiếng Anh là gì?

nghe lầm tiếng Anh là mishear /ˌmɪsˈhɪə/. Nghe nhầm, hiểu sai lời nói của người khác.

Hình minh hoạ "nghe lầm" tiếng Anh là "mishear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mishear

Động từ
/ˌmɪsˈhɪə/

Ví dụ câu với nghe lầm / mishear

  1. 1

    Tôi đã nghe lầm câu nói của cô ấy.

    I misheard her words.

  2. 2

    Bạn có thể đã nghe lầm về cuộc họp đó.

    You might have misheard about the meeting.

Ghi chú dùng từ nghe lầm

Mishear nghĩa là nghe sai hoặc hiểu sai lời người khác nói. Các từ liên quan gồm 'misinterpret' (hiểu sai), 'misunderstand' (hiểu nhầm), 'miscommunication' (sự hiểu lầm trong giao tiếp).

Video minh hoạ nghe lầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghe lầm

Câu hỏi thường gặp về "nghe lầm"

Nghe lầm tiếng Anh là gì?

Nghe lầm tiếng Anh là "mishear" (động từ), nghĩa là: Nghe nhầm, hiểu sai lời nói của người khác.

"mishear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mishear" nghĩa tiếng Việt là "nghe lầm". Mishear nghĩa là nghe sai hoặc hiểu sai lời người khác nói.

Phát âm "mishear" như thế nào?

"mishear" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈhɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mishear"?

I misheard her words. — Tôi đã nghe lầm câu nói của cô ấy.