Tiếng Việt
Nghe hơi tiếng Anh là gì?
nghe hơi tiếng Anh là overheard /ˌəʊvəˈhɜːd/. nghe lỏm được một đoạn hội thoại hoặc thông tin mà không chủ đích nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overheard
Ví dụ câu với nghe hơi / overheard
- 1
Tôi đã nghe lỏm cuộc trò chuyện của họ trong quán cà phê.
I overheard their conversation at the coffee shop.
- 2
Cô ấy nghe lỏm được cuộc điện thoại của sếp.
She overheard the boss's phone call.
Ghi chú dùng từ nghe hơi
Nghe lỏm là hành động nghe trộm thông tin mà không chủ đích. Các từ liên quan: eavesdrop (nghe lén), overhearing (việc nghe lỏm), secret (bí mật).
Video minh hoạ nghe hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe hơi
Câu hỏi thường gặp về "nghe hơi"
Nghe hơi tiếng Anh là gì?
Nghe hơi tiếng Anh là "overheard" (động từ), nghĩa là: nghe lỏm được một đoạn hội thoại hoặc thông tin mà không chủ đích nghe.
"overheard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overheard" nghĩa tiếng Việt là "nghe hơi". Nghe lỏm là hành động nghe trộm thông tin mà không chủ đích.
Phát âm "overheard" như thế nào?
"overheard" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈhɜːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overheard"?
I overheard their conversation at the coffee shop. — Tôi đã nghe lỏm cuộc trò chuyện của họ trong quán cà phê.